Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-568.87 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-445.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-453.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-463.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-550.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-563.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-575.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-576.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-581.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-586.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-617.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-810.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-673.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-674.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-706.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-706.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-718.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-720.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-841.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84A-144.28 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 64A-196.36 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-201.38 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-299.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-300.36 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-300.85 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-322.98 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-510.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-514.19 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |