Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
95A-130.65 - Hậu Giang Xe Con -
30M-027.08 - Hà Nội Xe Con -
30L-815.83 - Hà Nội Xe Con -
30L-857.15 - Hà Nội Xe Con -
24A-306.38 - Lào Cai Xe Con -
24A-312.85 - Lào Cai Xe Con -
26A-231.96 - Sơn La Xe Con -
14A-949.08 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-978.25 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-831.29 - Bắc Giang Xe Con -
19A-712.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-715.26 - Phú Thọ Xe Con -
99A-836.19 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-885.19 - Hải Dương Xe Con -
34A-894.85 - Hải Dương Xe Con -
34A-913.18 - Hải Dương Xe Con -
34A-914.65 - Hải Dương Xe Con -
15K-396.36 - Hải Phòng Xe Con -
89A-510.59 - Hưng Yên Xe Con -
18A-470.56 - Nam Định Xe Con -
36K-138.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-173.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-178.38 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-180.38 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-406.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-419.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-425.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-434.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-435.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-465.83 - Nghệ An Xe Con -