Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-650.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.29 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-904.28 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-420.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-431.26 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-543.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-547.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-566.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-144.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-446.08 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-726.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-741.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-448.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-510.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-573.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-576.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-576.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-585.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-604.85 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-836.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-660.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-710.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-846.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-462.85 | - | Long An | Xe Con | - |
| 67A-324.29 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-354.06 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-357.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-358.16 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |