Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-350.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-414.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-525.15 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-527.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-479.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-471.97 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-459.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-416.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-449.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-471.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-671.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-273.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-376.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-915.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-920.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-430.95 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-316.83 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-352.15 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-566.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-567.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-428.98 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-443.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-244.19 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-718.56 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-739.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-500.65 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-477.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.19 | - | Bình Dương | Xe Con | - |