Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-504.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-820.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-830.28 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-742.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-754.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-770.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-468.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-313.28 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-212.44 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-298.15 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-501.85 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-514.26 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-188.15 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30L-704.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-742.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-801.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-803.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-263.18 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-264.95 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 25A-083.35 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 26A-232.09 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-212.36 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-256.58 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-817.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-821.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-824.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-838.15 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-846.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |