Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-849.59 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-688.45 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-764.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-886.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-890.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-354.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-376.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-384.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-390.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-400.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-403.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-506.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-521.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.09 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.26 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-480.58 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-490.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-276.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-202.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-203.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-206.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-211.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-212.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-218.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-219.84 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-223.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-423.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-437.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |