Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-655.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-656.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-927.08 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-554.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-315.18 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-446.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-450.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-790.16 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-239.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-729.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-570.16 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-576.35 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-445.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-445.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-453.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-456.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-495.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-515.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-578.18 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-599.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-599.70 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-604.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-645.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-727.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-457.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 71A-206.28 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-208.19 | - | Bến Tre | Xe Con | - |