Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-197.62 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 67A-316.36 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 30M-027.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-761.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-809.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-841.83 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-129.22 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 22A-266.96 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-815.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-826.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-836.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-946.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-948.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-949.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-950.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-683.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.87 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.93 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-693.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-768.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-822.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.26 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-847.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-858.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-885.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-906.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |