Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19A-693.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-693.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-693.95 - Phú Thọ Xe Con -
15K-408.95 - Hải Phòng Xe Con -
89A-503.58 - Hưng Yên Xe Con -
17A-473.56 - Thái Bình Xe Con -
17A-480.36 - Thái Bình Xe Con -
35A-452.65 - Ninh Bình Xe Con -
35A-453.25 - Ninh Bình Xe Con -
36K-196.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.58 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-450.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-471.16 - Nghệ An Xe Con -
73A-366.16 - Quảng Bình Xe Con -
76A-323.56 - Quảng Ngãi Xe Con -
79A-542.58 - Khánh Hòa Xe Con -
47A-785.95 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-806.83 - Đắk Lắk Xe Con -
48A-243.56 - Đắk Nông Xe Con -
48A-244.35 - Đắk Nông Xe Con -
49A-714.16 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-722.96 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-744.09 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-496.56 - Bình Phước Xe Con -
93A-502.36 - Bình Phước Xe Con -
61K-459.16 - Bình Dương Xe Con -
61K-469.16 - Bình Dương Xe Con -
60K-563.25 - Đồng Nai Xe Con -
60K-591.83 - Đồng Nai Xe Con -
60K-599.73 - Đồng Nai Xe Con -