Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-214.83 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 19A-688.03 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-764.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-774.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-803.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-867.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-872.83 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-882.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-886.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-895.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-898.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-899.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.28 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-518.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-484.29 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-486.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-479.98 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-487.28 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-452.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-457.18 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-157.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-166.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-167.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-167.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-191.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.05 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-402.11 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-425.29 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-436.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |