Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-652.06 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-663.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-676.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-276.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-372.85 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-374.38 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-378.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-900.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-919.15 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-212.96 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-215.09 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-550.06 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-308.83 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-317.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-450.95 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-451.28 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-805.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-239.83 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-716.19 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-457.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-491.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-572.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-608.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-612.28 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-700.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-718.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-747.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-784.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-827.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |