Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-901.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-339.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-347.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-354.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-366.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-390.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-413.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-512.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-474.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-279.28 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-470.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-174.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-190.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-214.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-221.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-402.16 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-672.58 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-275.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-382.36 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-432.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 77A-351.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-211.97 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-557.18 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-562.08 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-436.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-448.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 93A-493.38 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-563.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-573.44 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |