Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-576.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-630.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-633.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-454.65 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-307.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 68A-359.08 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-505.16 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-108.98 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-003.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-010.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-589.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-624.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-984.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-260.15 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 20A-845.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-848.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-834.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-678.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-711.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-807.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-871.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-876.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-881.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-499.95 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-505.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-145.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-150.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-152.35 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-157.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |