Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-944.28 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-817.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-825.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-827.18 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-685.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-692.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-694.28 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-694.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-748.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-758.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.09 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-819.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-832.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-870.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-344.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-351.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-378.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-379.83 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-380.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-392.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-394.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-396.87 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-505.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-508.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-513.59 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-472.38 | - | Thái Bình | Xe Con | - |