Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-487.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-468.96 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-140.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-152.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-427.09 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 79A-544.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-314.56 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-154.09 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 48A-244.29 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-468.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-508.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-517.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-549.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-575.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-586.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-616.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-735.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-748.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-772.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-834.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-468.19 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-307.18 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-309.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-323.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-197.02 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-292.55 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-297.25 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 65A-501.56 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 94A-107.58 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 69A-163.06 | - | Cà Mau | Xe Con | - |