Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-500.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-481.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-461.95 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-199.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-207.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-393.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-403.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-429.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-476.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-639.65 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-364.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 43A-902.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-931.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-429.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-319.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-568.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-316.25 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 93A-487.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-489.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-451.26 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-499.97 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-544.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-566.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-714.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-735.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-794.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-452.28 | - | Long An | Xe Con | - |