Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-278.15 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-171.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-198.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-225.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-397.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-402.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-412.38 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-464.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-644.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-659.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-664.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-272.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-275.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-375.56 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.19 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.25 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-427.06 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-316.78 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-143.56 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-438.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-446.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-803.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-242.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-713.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-727.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-490.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-492.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-494.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-497.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-502.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |