Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-896.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-907.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-347.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-350.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-360.77 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-367.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.19 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-505.11 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-520.35 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-489.11 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-280.19 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-467.87 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-462.33 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-144.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-197.65 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-436.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-438.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-660.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-670.16 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-271.06 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-939.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 85A-142.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-155.52 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 49A-723.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-579.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-446.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |