Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-715.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-717.15 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-723.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-730.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-547.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-634.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-644.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-654.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-707.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-708.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-718.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-736.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-780.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-840.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-894.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 97A-092.59 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 27A-126.08 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 21A-219.64 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-220.58 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-832.35 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-944.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-946.16 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-812.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-821.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-826.09 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-852.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-743.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-745.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-860.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-862.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |