Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-907.26 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-917.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-352.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-408.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-507.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-480.44 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-457.38 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-138.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-434.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-441.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.35 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-637.83 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-644.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-645.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-361.08 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-366.19 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-273.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-376.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-380.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-913.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-320.16 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-212.29 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-546.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-552.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-553.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-143.85 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 85A-145.29 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 82A-154.98 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-451.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-771.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |