Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-964.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-807.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-745.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-753.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-757.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-776.85 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-811.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-817.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-843.18 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-850.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-862.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-865.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-876.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-890.16 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-892.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-908.56 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-377.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-402.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-403.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-500.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-511.25 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-511.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-528.85 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-274.18 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-275.38 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-276.85 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-483.56 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-137.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |