Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-891.36 - Hà Nội Xe Con -
11A-132.96 - Cao Bằng Xe Con -
21A-214.16 - Yên Bái Xe Con -
20A-846.96 - Thái Nguyên Xe Con -
12A-256.06 - Lạng Sơn Xe Con -
14A-932.11 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-952.29 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-830.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-841.97 - Bắc Giang Xe Con -
98A-842.18 - Bắc Giang Xe Con -
98A-852.83 - Bắc Giang Xe Con -
19A-687.91 - Phú Thọ Xe Con -
19A-707.06 - Phú Thọ Xe Con -
19A-711.58 - Phú Thọ Xe Con -
99A-815.95 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-832.06 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-895.15 - Hải Dương Xe Con -
15K-342.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-342.55 - Hải Phòng Xe Con -
15K-353.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-372.65 - Hải Phòng Xe Con -
15K-374.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-377.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-378.90 - Hải Phòng Xe Con -
15K-404.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-407.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-410.98 - Hải Phòng Xe Con -
15K-412.19 - Hải Phòng Xe Con -
15K-416.28 - Hải Phòng Xe Con -
89A-503.16 - Hưng Yên Xe Con -