Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-364.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-372.08 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-375.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-911.09 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-419.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-427.19 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-314.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-208.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-209.25 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-211.26 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-215.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-554.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-557.29 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-567.25 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-141.28 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-312.95 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-152.96 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82A-155.83 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-433.56 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-770.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-238.15 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-719.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-738.58 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-489.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-504.26 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-446.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-451.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |