Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-549.36 - Hà Nội Xe Con -
30L-593.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-597.09 - Hà Nội Xe Con -
30L-634.98 - Hà Nội Xe Con -
30L-730.06 - Hà Nội Xe Con -
30L-749.59 - Hà Nội Xe Con -
30L-824.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-843.26 - Hà Nội Xe Con -
30L-848.85 - Hà Nội Xe Con -
30L-919.35 - Hà Nội Xe Con -
30L-942.65 - Hà Nội Xe Con -
23A-156.77 - Hà Giang Xe Con -
23A-157.26 - Hà Giang Xe Con -
22A-257.98 - Tuyên Quang Xe Con -
26A-226.06 - Sơn La Xe Con -
26A-234.06 - Sơn La Xe Con -
21A-215.28 - Yên Bái Xe Con -
28A-247.83 - Hòa Bình Xe Con -
28A-251.26 - Hòa Bình Xe Con -
28A-254.00 - Hòa Bình Xe Con -
28A-256.96 - Hòa Bình Xe Con -
20A-811.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-821.95 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-825.09 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-834.36 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-846.83 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-849.35 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-858.18 - Thái Nguyên Xe Con -
98A-833.85 - Bắc Giang Xe Con -
19A-683.36 - Phú Thọ Xe Con -