Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-699.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-707.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-713.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-803.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-807.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-820.56 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-840.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-844.19 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-860.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-906.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-351.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-353.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-364.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-376.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-384.55 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-425.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-425.18 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-476.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-478.95 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-482.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-476.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-482.65 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.33 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-448.96 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-462.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-141.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-151.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |