Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-196.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-206.00 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-220.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-223.09 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-227.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-390.18 - Nghệ An Xe Con -
38A-644.26 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-646.16 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-653.36 - Hà Tĩnh Xe Con -
43A-908.16 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-914.29 - Đà Nẵng Xe Con -
30L-926.65 - Hà Nội Xe Con -
98A-805.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-810.95 - Bắc Giang Xe Con -
88A-744.28 - Vĩnh Phúc Xe Con -
35A-445.56 - Ninh Bình Xe Con -
36K-144.65 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-414.83 - Nghệ An Xe Con -
37K-417.36 - Nghệ An Xe Con -
37K-423.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-437.36 - Nghệ An Xe Con -
38A-656.36 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-678.12 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-357.36 - Quảng Bình Xe Con -
73A-364.22 - Quảng Bình Xe Con -
76A-313.08 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-342.28 - Bình Định Xe Con -
77A-345.25 - Bình Định Xe Con -
77A-346.65 - Bình Định Xe Con -
77A-351.85 - Bình Định Xe Con -