Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-208.83 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-557.09 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-155.96 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-802.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-725.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-726.78 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-734.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-739.29 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-739.83 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-565.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-572.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-574.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-459.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-464.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-470.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-471.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-481.08 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-549.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-557.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-567.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-586.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-593.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-594.29 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-608.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-824.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-781.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-784.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-806.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-814.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |