Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-849.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-681.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-682.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-696.36 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-703.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-704.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-709.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-774.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-826.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-827.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-870.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-899.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-370.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-379.36 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-395.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-395.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-407.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-415.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-418.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-423.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-520.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-471.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-473.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-474.15 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-483.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |