Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-952.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-960.98 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-963.85 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-821.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-850.18 - Bắc Giang Xe Con -
98A-854.08 - Bắc Giang Xe Con -
88A-743.26 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-847.08 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-910.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-910.59 - Hải Dương Xe Con -
34A-910.96 - Hải Dương Xe Con -
15K-409.36 - Hải Phòng Xe Con -
89A-510.58 - Hưng Yên Xe Con -
90A-274.96 - Hà Nam Xe Con -
90A-277.58 - Hà Nam Xe Con -
36K-147.08 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-149.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-152.29 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-159.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-167.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-196.34 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-203.28 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-218.26 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-406.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-420.19 - Nghệ An Xe Con -
37K-422.08 - Nghệ An Xe Con -
37K-429.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-433.15 - Nghệ An Xe Con -
37K-443.35 - Nghệ An Xe Con -
37K-449.09 - Nghệ An Xe Con -