Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-462.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-356.36 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-271.36 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-373.96 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-384.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-908.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-919.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-923.85 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-929.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-208.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-214.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-542.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-544.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-545.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82A-153.85 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81A-426.59 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-762.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-790.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-716.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-742.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-557.09 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.15 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-445.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-453.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-476.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-568.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-579.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-599.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-611.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |