Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-947.59 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-964.33 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-810.29 - Bắc Giang Xe Con -
98A-816.19 - Bắc Giang Xe Con -
19A-688.05 - Phú Thọ Xe Con -
19A-695.28 - Phú Thọ Xe Con -
19A-696.65 - Phú Thọ Xe Con -
19A-706.58 - Phú Thọ Xe Con -
88A-785.36 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-814.36 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-846.19 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-910.35 - Hải Dương Xe Con -
34A-918.44 - Hải Dương Xe Con -
15K-351.38 - Hải Phòng Xe Con -
15K-374.83 - Hải Phòng Xe Con -
15K-418.56 - Hải Phòng Xe Con -
15K-422.35 - Hải Phòng Xe Con -
17A-481.36 - Thái Bình Xe Con -
90A-276.18 - Hà Nam Xe Con -
35A-452.56 - Ninh Bình Xe Con -
35A-463.09 - Ninh Bình Xe Con -
36K-186.36 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-397.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-404.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-413.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-436.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-446.56 - Nghệ An Xe Con -
43A-909.06 - Đà Nẵng Xe Con -
77A-348.83 - Bình Định Xe Con -
79A-546.59 - Khánh Hòa Xe Con -