Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14A-982.59 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-810.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-844.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-855.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-684.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-744.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-753.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-837.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-359.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-373.59 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-374.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-416.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-524.83 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-170.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-210.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-423.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-431.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-477.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-652.44 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-665.15 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-277.19 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-374.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-383.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-353.09 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-211.35 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-543.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-547.56 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-551.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-565.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 81A-425.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |