Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-240.65 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-709.38 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-737.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-742.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-566.62 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-568.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-573.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-580.29 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-453.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-557.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.55 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-602.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-609.56 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-834.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-835.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-634.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-643.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-727.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-847.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-857.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-860.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-884.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62A-459.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-462.16 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-306.83 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 84A-141.25 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 68A-354.18 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-506.28 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-511.35 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |