Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-761.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-774.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-781.26 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-783.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-804.35 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-804.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-834.95 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-837.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-844.28 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-367.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-379.85 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-383.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-402.16 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-501.08 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-512.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-514.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-524.18 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-473.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-473.83 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-481.09 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-151.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-172.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-172.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-445.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 75A-378.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-916.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-924.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-316.56 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-317.96 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-319.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |