Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-266.36 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 27A-122.19 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 20A-840.25 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-841.85 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-849.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-941.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-808.06 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-818.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-853.95 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-759.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-764.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-771.06 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-826.83 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-877.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-894.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-897.85 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-509.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-531.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-287.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 35A-459.19 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-463.59 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-140.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-175.06 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.42 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-204.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-209.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-227.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-227.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-415.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |