Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12A-257.95 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-942.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-953.58 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-979.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-849.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-685.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-706.56 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-816.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-835.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-861.25 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-863.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-883.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-896.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-909.65 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-913.35 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-418.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-499.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-476.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-481.59 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-485.83 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-486.36 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-491.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-479.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-488.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-138.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-155.18 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-171.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-175.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-187.16 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |