Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
24A-306.59 - Lào Cai Xe Con -
27A-126.77 - Điện Biên Xe Con -
21A-220.16 - Yên Bái Xe Con -
14A-954.36 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-967.56 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-814.09 - Bắc Giang Xe Con -
98A-849.09 - Bắc Giang Xe Con -
19A-704.15 - Phú Thọ Xe Con -
19A-708.29 - Phú Thọ Xe Con -
88A-780.38 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-815.08 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-846.28 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-906.36 - Hải Dương Xe Con -
15K-360.85 - Hải Phòng Xe Con -
17A-481.25 - Thái Bình Xe Con -
35A-454.59 - Ninh Bình Xe Con -
36K-148.77 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-390.16 - Nghệ An Xe Con -
38A-640.29 - Hà Tĩnh Xe Con -
82A-153.09 - Kon Tum Xe Con -
47A-780.11 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-808.19 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-712.58 - Lâm Đồng Xe Con -
49A-730.77 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-500.56 - Bình Phước Xe Con -
70A-573.29 - Tây Ninh Xe Con -
60K-549.83 - Đồng Nai Xe Con -
60K-553.15 - Đồng Nai Xe Con -
60K-561.44 - Đồng Nai Xe Con -
60K-569.58 - Đồng Nai Xe Con -