Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-447.85 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-452.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-452.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-457.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.59 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-495.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-505.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-514.06 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-809.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-813.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-815.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-819.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-824.06 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-645.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-649.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-322.19 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-326.09 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-502.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-507.11 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-665.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-841.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-841.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-924.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-972.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-310.36 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-816.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-261.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-940.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-943.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |