Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-477.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-477.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-484.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.55 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-489.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.56 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-834.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-834.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 62A-457.09 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-307.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-318.85 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-320.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 71A-204.98 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 71A-205.15 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-199.02 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 22A-264.08 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22A-265.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 26A-230.29 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-234.57 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-216.29 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-812.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-821.18 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-825.29 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-849.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-254.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-967.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-811.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-820.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-831.97 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |