Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-842.65 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-846.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-687.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-688.47 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-702.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-712.29 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-743.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-770.18 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-840.59 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-844.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-856.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-866.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-914.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-359.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-360.09 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-370.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-370.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-417.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-420.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-498.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-470.16 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-478.58 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-485.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-146.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-174.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-175.59 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-180.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-196.36 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-220.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-426.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |