Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-854.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27A-125.19 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-229.56 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-221.15 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-846.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-969.44 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-977.65 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-674.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.98 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-763.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-860.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-900.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-396.56 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-500.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-481.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-462.65 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-431.28 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-440.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-443.25 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-445.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-451.18 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-474.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-274.95 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-377.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-426.18 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-321.00 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-209.95 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-559.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-560.19 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-560.85 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |