Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-139.28 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-141.15 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-218.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-396.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-404.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-419.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-463.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-479.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-479.98 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-638.85 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-678.03 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-358.44 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-367.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-269.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 74A-273.96 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-930.19 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 78A-211.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-542.35 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-562.83 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-143.08 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-429.22 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-718.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-442.83 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-447.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-473.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-487.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-493.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-507.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-512.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |