Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-644.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-648.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-655.09 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-675.18 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-357.28 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-268.29 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 43A-936.29 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-429.15 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-316.38 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-560.95 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-315.58 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 70A-560.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-464.28 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-490.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-506.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-518.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-570.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-603.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-808.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-812.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-826.35 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 63A-317.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-196.70 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-197.93 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-289.08 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68A-357.98 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-506.95 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30L-627.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-862.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-894.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |