Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 81C-262.38 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 88C-290.28 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 47C-355.33 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51D-998.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51D-994.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 60D-018.16 | - | Đồng Nai | Xe tải van | 09/12/2024 - 08:30 |
| 77C-249.99 | - | Bình Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-515.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-519.56 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 62C-199.86 | - | Long An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 29D-580.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 08:30 |
| 36C-466.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 79A-528.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 08:30 |
| 51D-988.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-516.99 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 69C-098.66 | - | Cà Mau | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 47C-352.25 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 18C-161.68 | - | Nam Định | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 38C-218.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 15D-047.68 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 09/12/2024 - 08:30 |
| 71C-129.16 | - | Bến Tre | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 37C-522.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 15C-465.86 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 66C-175.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 61C-573.99 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 17C-204.86 | - | Thái Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 38C-221.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 12C-135.35 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 70C-199.00 | - | Tây Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |
| 38C-215.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 08:30 |