Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-507.38 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-023.09 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-874.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30L-976.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 22A-263.83 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-304.28 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-314.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-211.38 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21A-213.96 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-853.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-857.59 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-685.11 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-692.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-710.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-749.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-755.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 15K-341.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-352.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-352.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-371.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-388.19 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-393.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-403.06 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-419.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-502.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-481.35 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-487.26 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-489.06 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-459.15 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-463.28 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |