Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-644.08 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-647.28 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 73A-367.15 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-386.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-924.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-427.85 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-315.95 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-318.59 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-347.83 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-351.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-439.16 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-452.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-780.35 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-789.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-796.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-720.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-722.06 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-572.08 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-581.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-583.26 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-442.16 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-442.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-458.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-618.25 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-831.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-626.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-669.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-319.16 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-319.63 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 64A-196.25 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |