Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-849.98 - Bắc Giang Xe Con -
88A-773.83 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-810.08 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-819.80 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-866.25 - Hải Dương Xe Con -
34A-889.18 - Hải Dương Xe Con -
34A-890.15 - Hải Dương Xe Con -
34A-891.15 - Hải Dương Xe Con -
15K-419.64 - Hải Phòng Xe Con -
89A-518.08 - Hưng Yên Xe Con -
17A-485.08 - Thái Bình Xe Con -
18A-472.29 - Nam Định Xe Con -
18A-472.59 - Nam Định Xe Con -
18A-473.16 - Nam Định Xe Con -
18A-486.64 - Nam Định Xe Con -
36K-143.19 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-144.96 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-150.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-150.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-170.26 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-184.98 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-186.60 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-190.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.51 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-199.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-212.83 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-217.08 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-390.25 - Nghệ An Xe Con -
37K-399.26 - Nghệ An Xe Con -
37K-415.06 - Nghệ An Xe Con -