Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-905.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-362.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-508.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-477.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-487.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-483.08 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-457.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-178.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-224.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-388.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-407.55 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-420.59 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-643.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-377.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-381.28 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47A-779.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-787.38 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-728.77 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-497.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-564.83 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-454.95 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-459.09 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-465.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-483.18 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-603.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-605.95 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-815.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-674.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-695.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-753.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |