Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-544.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-567.58 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-822.15 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-743.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64A-195.85 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 64A-198.52 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 11A-131.95 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 24A-313.08 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-313.58 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 20A-847.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-854.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-253.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-257.96 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14A-943.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-976.36 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-812.85 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-817.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-828.16 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-839.29 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-841.26 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-848.83 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-677.65 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-681.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-701.97 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-761.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-782.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-787.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-828.25 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-832.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-846.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |