Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-481.85 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-647.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-648.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-677.56 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-276.98 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-374.83 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-375.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-377.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-899.74 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-909.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-930.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76A-322.06 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-343.19 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-347.06 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-347.26 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-207.28 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-560.15 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85A-145.08 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86A-309.08 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-319.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-428.83 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48A-244.56 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-247.09 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-716.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-733.95 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-745.28 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-448.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-455.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-478.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-486.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |